Tỷ giá Lek Albania sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Peso Philipin cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = PHP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Peso Philipin 0.78616606 PHP
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.78616606 Hiện tại ₱0.78616606 Cao nhất ₱0.78616606
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78616606 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001056 PHP
+0.13%
7 ngày qua
+0.001205 PHP
+0.15%
30 ngày qua
+0.020591 PHP
+2.69%
1 năm qua
+0.083006 PHP
+11.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.69671413
Hôm nay
0.78616606
Cao nhất
0.79266761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.62%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-1.93%
Tháng 2
+2.26%
Tháng 3
+3.64%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+3.76%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.76716524 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.48227394 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45117612 – 0.52936516 PHP
Năm biến động +8.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55449038 PHP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.49613586 – 0.6094785 PHP
Năm biến động +13.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61607546 PHP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.57867558 – 0.64963299 PHP
Năm biến động +4.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66419319 PHP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.59882831 – 0.71834452 PHP
Năm biến động +15.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.76716524 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70523466 – 0.79266761 PHP
Năm biến động +10.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.