Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Argentina cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = ARS

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Peso Argentina 23.96767387 ARS
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $23.96767387 Hiện tại $23.96767387 Cao nhất $24.08032525
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.96767387 ARS
2026-11-01
24 giờ qua
-0.008558 ARS
-0.04%
7 ngày qua
-0.070336 ARS
-0.29%
30 ngày qua
-0.368936 ARS
-1.52%
1 năm qua
-0.681836 ARS
-2.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
22.52381523
Hôm nay
23.96767387
Cao nhất
25.21823808
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-6.49%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
+4.82%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.0675594 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.3872575 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.0018702 – 3.18132224 ARS
Năm biến động +58.00%
2023
Tỷ giá trung bình 5.31505311 ARS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
3.17333864 – 14.6346698 ARS
Năm biến động +361.18%
2024
Tỷ giá trung bình 15.96607496 ARS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
14.50925866 – 17.84200336 ARS
Năm biến động +21.08%
2025
Tỷ giá trung bình 21.61118669 ARS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
17.55033969 – 25.94281935 ARS
Năm biến động +39.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.0675594 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.52381523 – 25.15767476 ARS
PHP giảm giá -2.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.