Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Philipin cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = PHP
Cập nhật
1
ARS
=
0.04172286
PHP
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = ₱0.04172286 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $23.96767387 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.04152768
Hiện tại
₱0.04172286
Cao nhất
₱0.04172286
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04172286 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000195 PHP
+0.47%
7 ngày qua
+0.000122 PHP
+0.29%
30 ngày qua
+0.000669 PHP
+1.63%
1 năm qua
+0.001154 PHP
+2.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.03965384 Hôm nay
0.04172286 Cao nhất
0.04439745
0.03965384 Hôm nay
0.04172286 Cao nhất
0.04439745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
+2.14%
Tháng 2
+6.95%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
-4.60%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42540515 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ARS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42540515 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31433471
–
0.49953289
PHP
Năm biến động
-36.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21197201 PHP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.06833089
–
0.31512552
PHP
Năm biến động
-78.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06286209 PHP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.05604752
–
0.06892151
PHP
Năm biến động
-17.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0469471 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03854631
–
0.05697895
PHP
Năm biến động
-28.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04156045 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0397493
–
0.04439745
PHP
ARS tăng giá
+2.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.