Tỷ giá Peso Philipin sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = BOB
Cập nhật
1
PHP
=
0.17277614
BOB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = $b0.17277614 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ₱5.78783629 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.17277614
Hiện tại
$b0.17277614
Cao nhất
$b0.17277614
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17277614 BOB
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.012185 BOB
-6.59%
30 ngày qua
-0.003223 BOB
-1.83%
1 năm qua
+0.055406 BOB
+47.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.11156646 Hôm nay
0.17277614 Cao nhất
0.19997939
0.11156646 Hôm nay
0.17277614 Cao nhất
0.19997939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-4.43%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+71.92%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
-8.10%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.16944509 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1267315 BOB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.1160616
–
0.13529812
BOB
Năm biến động
-8.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12422225 BOB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.12067025
–
0.12996443
BOB
Năm ổn định
+0.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1206875 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11626015
–
0.12523219
BOB
PHP giảm giá
-5.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12027402 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1166216
–
0.12510591
BOB
Năm ổn định
-0.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16944509 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11156646
–
0.19997939
BOB
Năm biến động
+46.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.