Tỷ giá Peso Philipin sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Rúp Belarus cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = BYN

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Rúp Belarus 0.04613853 BYN
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br0.04613853 Hiện tại Br0.04613853 Cao nhất Br0.04613853
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04613853 BYN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000063 BYN
-0.14%
7 ngày qua
+0.000017 BYN
+0.04%
30 ngày qua
-0.00219 BYN
-4.53%
1 năm qua
-0.011756 BYN
-20.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04400876
Hôm nay
0.04613853
Cao nhất
0.05827382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
+2.79%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
-6.74%
Tháng 4
-3.26%
Tháng 5
+6.79%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+3.81%
Tháng 8
-3.13%
Tháng 9
-3.86%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.05713602 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05266144 BYN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.04260513 – 0.06465655 BYN
Năm biến động -9.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04869145 BYN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.04407648 – 0.05992955 BYN
Năm biến động +31.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05713602 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05506368 – 0.05976481 BYN
PHP giảm giá -5.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05703118 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.04868677 – 0.05972773 BYN
Năm biến động -11.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04760703 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04400876 – 0.05160505 BYN
Năm biến động -7.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.