Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Philipin cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = PHP
Cập nhật
1
BYN
=
21.67385891
PHP
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ₱21.67385891 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Br0.04613853 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱21.67385891
Hiện tại
₱21.67385891
Cao nhất
₱21.67385891
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.67385891 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.029486 PHP
+0.14%
7 ngày qua
-0.007895 PHP
-0.04%
30 ngày qua
+0.982338 PHP
+4.75%
1 năm qua
+4.401166 PHP
+25.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
17.16036565 Hôm nay
21.67385891 Cao nhất
22.72274659
17.16036565 Hôm nay
21.67385891 Cao nhất
22.72274659
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
-2.71%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
+7.22%
Tháng 4
+3.37%
Tháng 5
-6.36%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-3.67%
Tháng 8
+3.23%
Tháng 9
+4.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.01833009 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.47679909 PHP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
15.46633702
–
23.47135076
PHP
Năm biến động
+10.62%
2023
Tỷ giá trung bình
20.79336952 PHP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
16.68625807
–
22.68783543
PHP
Năm biến động
-24.08%
2024
Tỷ giá trung bình
17.50944529 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.73225343
–
18.16078999
PHP
BYN tăng giá
+6.31%
2025
Tỷ giá trung bình
17.57251498 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.7426433
–
20.53945878
PHP
Năm biến động
+12.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.01833009 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.37794929
–
22.72274659
PHP
Năm biến động
+8.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.