Tỷ giá Peso Philipin sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = GMD
Cập nhật
1
PHP
=
1.16049768
GMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = D1.16049768 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₱0.86169927 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D1.16049768
Hiện tại
D1.16049768
Cao nhất
D1.16049768
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16049768 GMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 GMD
0.00%
7 ngày qua
-0.002695 GMD
-0.23%
30 ngày qua
-0.014562 GMD
-1.24%
1 năm qua
-0.074379 GMD
-6.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
1.14885238 Hôm nay
1.16049768 Cao nhất
1.27804367
1.14885238 Hôm nay
1.16049768 Cao nhất
1.27804367
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.25588308 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.01711155 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92793463
–
1.12783995
GMD
Năm biến động
+7.57%
2023
Tỷ giá trung bình
1.12027736 GMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.05585105
–
1.21911448
GMD
Năm biến động
+9.26%
2024
Tỷ giá trung bình
1.20131354 GMD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.14926926
–
1.26717816
GMD
PHP tăng giá
+1.74%
2025
Tỷ giá trung bình
1.25588308 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.20913836
–
1.30784762
GMD
Năm ổn định
+1.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.17894922 GMD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.14885238
–
1.27804367
GMD
PHP giảm giá
-7.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.