Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Philipin cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = PHP
Cập nhật
1
GMD
=
0.86169927
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GMD = ₱0.86169927 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = D1.16049768 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.86169927
Hiện tại
₱0.86169927
Cao nhất
₱0.86169927
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86169927 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.001997 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+0.010679 PHP
+1.25%
1 năm qua
+0.051902 PHP
+6.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.78244588 Hôm nay
0.86169927 Cao nhất
0.87043385
0.78244588 Hôm nay
0.86169927 Cao nhất
0.87043385
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
+2.62%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.98530369 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.98530369 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88665063
–
1.07766212
PHP
Năm biến động
-7.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.89428037 PHP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.82026751
–
0.94710329
PHP
Năm biến động
-8.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.83288425 PHP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.78915501
–
0.87011811
PHP
GMD giảm giá
-1.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.79646512 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76461507
–
0.82703521
PHP
Năm ổn định
-1.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.84856621 PHP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.78244588
–
0.87043385
PHP
GMD tăng giá
+8.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.