Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Guinea cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = GNF
Cập nhật
1
PHP
=
138.6288611
GNF
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = FG138.6288611 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ₱0.00721351 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG138.6288611
Hiện tại
FG138.6288611
Cao nhất
FG138.6288611
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
138.6288611 GNF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.184296 GNF
-0.13%
7 ngày qua
-0.382886 GNF
-0.28%
30 ngày qua
-1.701396 GNF
-1.21%
1 năm qua
-8.863926 GNF
-6.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
137.50243424 Hôm nay
138.6288611 Cao nhất
152.2025425
137.50243424 Hôm nay
138.6288611 Cao nhất
152.2025425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 162.05395469 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
162.05395469 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
145.61126528
–
182.8896315
GNF
Năm biến động
-13.86%
2023
Tỷ giá trung bình
154.99424832 GNF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
150.41785277
–
161.91788267
GNF
Năm ổn định
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
150.35945037 GNF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
145.37044545
–
155.73015226
GNF
PHP giảm giá
-4.60%
2025
Tỷ giá trung bình
150.78576866 GNF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
146.32135305
–
156.94790747
GNF
Năm ổn định
+0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
140.89099101 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
137.50243424
–
152.2025425
GNF
PHP giảm giá
-6.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.