Tỷ giá Peso Philipin sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Gourde Haiti cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = HTG
Cập nhật
1
PHP
=
2.05209389
HTG
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = G2.05209389 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ₱0.48730714 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G2.05209389
Hiện tại
G2.05209389
Cao nhất
G2.05209389
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05209389 HTG
2026-11-01
24 giờ qua
-0.002805 HTG
-0.14%
7 ngày qua
-0.008233 HTG
-0.40%
30 ngày qua
-0.040241 HTG
-1.92%
1 năm qua
-0.169605 HTG
-7.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
2.04224942 Hôm nay
2.05209389 Cao nhất
2.27551345
2.04224942 Hôm nay
2.05209389 Cao nhất
2.27551345
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
-4.30%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-1.67%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.54739207 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.15145169 HTG
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.93332287
–
2.66319097
HTG
Năm biến động
+33.98%
2023
Tỷ giá trung bình
2.54739207 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.33697445
–
2.86924035
HTG
Năm biến động
-10.27%
2024
Tỷ giá trung bình
2.30448642 HTG
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
2.20081597
–
2.39600692
HTG
PHP giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
2.27769974 HTG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.20552776
–
2.36666692
HTG
Năm ổn định
-0.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.09625788 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.04224942
–
2.27551345
HTG
PHP giảm giá
-7.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.