Tỷ giá Peso Philipin sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Króna Iceland cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = ISK

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Króna Iceland 1.90267713 ISK
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr1.90267713 Hiện tại kr1.90267713 Cao nhất kr1.9105868
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.90267713 ISK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00791 ISK
-0.41%
7 ngày qua
-0.011561 ISK
-0.60%
30 ngày qua
-0.043108 ISK
-2.22%
1 năm qua
-0.22685 ISK
-10.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.90243776
Hôm nay
1.90267713
Cao nhất
2.18269793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.28%
Tháng 12
-2.41%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
-2.32%
Tháng 3
-3.32%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+2.86%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-3.70%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.48241647 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.48241647 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.40445816 – 2.61279361 ISK
Năm ổn định -0.11%
2023
Tỷ giá trung bình 2.47934343 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.29701629 – 2.64279177 ISK
Năm biến động -3.50%
2024
Tỷ giá trung bình 2.40860962 ISK
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
2.32483611 – 2.50276203 ISK
Năm ổn định -2.64%
2025
Tỷ giá trung bình 2.23113568 ISK
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
2.07897674 – 2.44687622 ISK
Năm biến động -10.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.95591073 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.90243776 – 2.13825486 ISK
Năm biến động -10.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.