Tỷ giá Peso Philipin sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = MRU
Cập nhật
1
PHP
=
0.63556459
MRU
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = UM0.63556459 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ₱1.5734042 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM0.63556459
Hiện tại
UM0.63556459
Cao nhất
UM0.63556459
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63556459 MRU
2026-11-01
24 giờ qua
+0.004505 MRU
+0.71%
7 ngày qua
+0.007808 MRU
+1.24%
30 ngày qua
-0.004616 MRU
-0.72%
1 năm qua
-0.045612 MRU
-6.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.623312 Hôm nay
0.63556459 Cao nhất
0.69309368
0.623312 Hôm nay
0.63556459 Cao nhất
0.69309368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.79%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-4.17%
Tháng 3
-2.69%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
-2.03%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.69272524 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.68062988 MRU
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.6394555
–
0.73437908
MRU
Năm biến động
-9.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.65833217 MRU
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.60865855
–
0.72235323
MRU
Năm biến động
+7.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69260572 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66468143
–
0.72094285
MRU
PHP giảm giá
-3.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.69272524 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66989978
–
0.72109393
MRU
Năm ổn định
-1.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.64125173 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.623312
–
0.69309368
MRU
PHP giảm giá
-5.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.