Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Philipin cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = PHP

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Peso Philipin 1.5734042 PHP
-0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱1.5734042 Hiện tại ₱1.5734042 Cao nhất ₱1.5734042
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5734042 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.011232 PHP
-0.71%
7 ngày qua
-0.019569 PHP
-1.23%
30 ngày qua
+0.011346 PHP
+0.73%
1 năm qua
+0.105357 PHP
+7.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.4428064
Hôm nay
1.5734042
Cao nhất
1.60433299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.80%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+4.35%
Tháng 3
+2.77%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.56010151 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.47075174 PHP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.36169457 – 1.56383047 PHP
Năm biến động +10.96%
2023
Tỷ giá trung bình 1.52278966 PHP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.38436428 – 1.64295728 PHP
Năm biến động -7.17%
2024
Tỷ giá trung bình 1.44445849 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3870725 – 1.50448013 PHP
MRU tăng giá +3.95%
2025
Tỷ giá trung bình 1.44399193 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.38678189 – 1.4927606 PHP
Năm ổn định +1.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.56010151 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.4428064 – 1.60433299 PHP
MRU tăng giá +6.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.