Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Namibia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = NAD
Cập nhật
1
PHP
=
0.26102638
NAD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = $0.26102638 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = ₱3.83103039 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.26102638
Hiện tại
$0.26102638
Cao nhất
$0.26102638
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26102638 NAD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000347 NAD
-0.13%
7 ngày qua
+0.000784 NAD
+0.30%
30 ngày qua
-0.004952 NAD
-1.86%
1 năm qua
-0.033495 NAD
-11.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.25480658 Hôm nay
0.26102638 Cao nhất
0.29689464
0.25480658 Hôm nay
0.26102638 Cao nhất
0.29689464
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.73%
Tháng 12
-3.43%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+3.01%
Tháng 3
-2.78%
Tháng 4
-2.85%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
-3.95%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.33262776 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29903634 NAD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.27905905
–
0.31947094
NAD
Năm biến động
-2.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33262776 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30280738
–
0.35778756
NAD
Năm biến động
+9.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32001374 NAD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.29835894
–
0.34475084
NAD
Năm biến động
-3.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31129953 NAD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.2813327
–
0.34457427
NAD
Năm biến động
-13.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26429657 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25480658
–
0.28455397
NAD
PHP giảm giá
-7.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.