Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = PHP
Cập nhật
1
NAD
=
3.83103039
PHP
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = ₱3.83103039 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $0.26102638 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱3.83103039
Hiện tại
₱3.83103039
Cao nhất
₱3.83103039
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.83103039 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.005092 PHP
+0.13%
7 ngày qua
-0.011547 PHP
-0.30%
30 ngày qua
+0.071333 PHP
+1.90%
1 năm qua
+0.435686 PHP
+12.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
3.36819819 Hôm nay
3.83103039 Cao nhất
3.92454541
3.36819819 Hôm nay
3.83103039 Cao nhất
3.92454541
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.88%
Tháng 12
+3.55%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+2.86%
Tháng 4
+2.93%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+4.11%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.78512155 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.34725769 PHP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
3.13017511
–
3.583471
PHP
Năm biến động
+2.37%
2023
Tỷ giá trung bình
3.00895588 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.79495465
–
3.30242939
PHP
Năm biến động
-8.61%
2024
Tỷ giá trung bình
3.12940114 PHP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.90064559
–
3.35166762
PHP
Năm biến động
+3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
3.21895009 PHP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.90213198
–
3.55451042
PHP
Năm biến động
+15.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.78512155 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.51427184
–
3.92454541
PHP
NAD tăng giá
+7.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.