Tỷ giá Peso Philipin sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = NIO
Cập nhật
1
PHP
=
0.57639937
NIO
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = C$0.57639937 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = ₱1.73490822 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
C$0.57639937
Hiện tại
C$0.57639937
Cao nhất
C$0.57639937
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57639937 NIO
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 NIO
0.00%
7 ngày qua
-0.001648 NIO
-0.29%
30 ngày qua
-0.014565 NIO
-2.46%
1 năm qua
-0.04877 NIO
-7.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.57392397 Hôm nay
0.57639937 Cao nhất
0.63805625
0.57392397 Hôm nay
0.57639937 Cao nhất
0.63805625
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
-4.48%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.65941422 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65941422 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60415835
–
0.71243936
NIO
Năm biến động
-5.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.65733075 NIO
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.63853083
–
0.68526964
NIO
Năm ổn định
+1.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64220097 NIO
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.61920997
–
0.66516689
NIO
PHP giảm giá
-4.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.63995944 NIO
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.6193214
–
0.66663098
NIO
Năm ổn định
-1.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58896295 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57392397
–
0.63805625
NIO
PHP giảm giá
-7.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.