Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Philipin cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = PHP
Cập nhật
1
NIO
=
1.73490822
PHP
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = ₱1.73490822 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = C$0.57639937 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱1.73490822
Hiện tại
₱1.73490822
Cao nhất
₱1.73490822
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73490822 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.002306 PHP
+0.13%
7 ngày qua
+0.004947 PHP
+0.29%
30 ngày qua
+0.042732 PHP
+2.53%
1 năm qua
+0.135341 PHP
+8.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
1.56725994 Hôm nay
1.73490822 Cao nhất
1.74239107
1.56725994 Hôm nay
1.73490822 Cao nhất
1.74239107
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+4.69%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
+0.94%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.69859706 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.51939972 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.40362823
–
1.65519521
PHP
Năm biến động
+6.18%
2023
Tỷ giá trung bình
1.52159638 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.45927959
–
1.56609509
PHP
Năm ổn định
-1.07%
2024
Tỷ giá trung bình
1.55775153 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.50338211
–
1.61496107
PHP
NIO tăng giá
+4.80%
2025
Tỷ giá trung bình
1.56313352 PHP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.50008029
–
1.6146705
PHP
Năm ổn định
+1.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.69859706 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.56725994
–
1.74239107
PHP
NIO tăng giá
+8.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.