Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = SSP

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Bảng Nam Sudan 2.04278943 SSP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £2.04278943 Hiện tại £2.04278943 Cao nhất £2.04278943
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.04278943 SSP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
-0.004744 SSP
-0.23%
30 ngày qua
-0.038108 SSP
-1.83%
1 năm qua
-0.1759 SSP
-7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.02914583
Hôm nay
2.04278943
Cao nhất
2.2614581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.39515616 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.39515616 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.19922322 – 2.55562095 SSP
Năm biến động -8.41%
2023
Tỷ giá trung bình 2.34253359 SSP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.27470752 – 2.42737086 SSP
Năm ổn định +0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 2.27433394 SSP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.19163796 – 2.35357888 SSP
PHP giảm giá -4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 2.26643399 SSP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.19219129 – 2.35338779 SSP
Năm ổn định -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.08552624 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02914583 – 2.2614581 SSP
PHP giảm giá -7.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.