Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Philipin cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = PHP

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Peso Philipin 0.48952672 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.48952672 Hiện tại ₱0.48952672 Cao nhất ₱0.48952672
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48952672 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.001134 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+0.008965 PHP
+1.87%
1 năm qua
+0.03881 PHP
+8.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.44219258
Hôm nay
0.48952672
Cao nhất
0.4928182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.47972659 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SSP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41845766 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39129433 – 0.454706 PHP
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42697522 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.41196836 – 0.43961696 PHP
Năm ổn định -0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43986617 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.42488485 – 0.45627974 PHP
SSP tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4413675 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.42491935 – 0.45616457 PHP
Năm ổn định +1.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47972659 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44219258 – 0.4928182 PHP
SSP tăng giá +8.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.