Tỷ giá Peso Philipin sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = STN
Cập nhật
1
PHP
=
0.34276176
STN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = Db0.34276176 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = ₱2.91747827 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db0.34276176
Hiện tại
Db0.34276176
Cao nhất
Db0.34276176
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34276176 STN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STN
0.00%
7 ngày qua
-0.00098 STN
-0.29%
30 ngày qua
-0.003305 STN
-0.95%
1 năm qua
-0.018578 STN
-5.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.33559201 Hôm nay
0.34276176 Cao nhất
0.36733481
0.33559201 Hôm nay
0.34276176 Cao nhất
0.36733481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.30%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-4.19%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+2.76%
Tháng 6
-2.31%
Tháng 7
-2.35%
Tháng 8
+1.71%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.43141975 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43141975 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4131922
–
0.45198548
STN
Năm ổn định
-2.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40976151 STN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.39414421
–
0.42850612
STN
PHP giảm giá
-3.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39734736 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.38415739
–
0.43002593
STN
PHP tăng giá
+0.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38078167 STN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.35285547
–
0.41486067
STN
Năm biến động
-12.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34715135 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33559201
–
0.36453177
STN
PHP giảm giá
-3.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.