Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Philipin cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = PHP

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Peso Philipin 2.91747827 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱2.91747827 Hiện tại ₱2.91747827 Cao nhất ₱2.91747827
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.91747827 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.008318 PHP
+0.29%
30 ngày qua
+0.027859 PHP
+0.96%
1 năm qua
+0.150003 PHP
+5.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.72231209
Hôm nay
2.91747827
Cao nhất
2.97980877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.36%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
+4.37%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-2.69%
Tháng 6
+2.36%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.88102283 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.31883128 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.21246044 – 2.42018119 PHP
STN tăng giá +2.85%
2023
Tỷ giá trung bình 2.44118322 PHP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
2.33368896 – 2.53714246 PHP
STN tăng giá +3.70%
2024
Tỷ giá trung bình 2.51752993 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.32544118 – 2.60309972 PHP
STN giảm giá -0.96%
2025
Tỷ giá trung bình 2.63158255 PHP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2.4104478 – 2.83402151 PHP
Năm biến động +14.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.88102283 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.74324511 – 2.97980877 PHP
STN tăng giá +3.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.