Tỷ giá Peso Philipin sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = TOP
Cập nhật
1
PHP
=
0.03775946
TOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = T$0.03775946 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ₱26.48343273 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.03775946
Hiện tại
T$0.03775946
Cao nhất
T$0.03775946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03775946 TOP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000088 TOP
-0.23%
30 ngày qua
-0.000667 TOP
-1.74%
1 năm qua
-0.003248 TOP
-7.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.03750726 Hôm nay
0.03775946 Cao nhất
0.04180138
0.03750726 Hôm nay
0.03775946 Cao nhất
0.04180138
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
-4.52%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04281516 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04281516 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04068199
–
0.04483354
TOP
PHP giảm giá
-5.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04247427 TOP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.04172089
–
0.04359079
TOP
Năm ổn định
+0.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04135654 TOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.04003414
–
0.04273878
TOP
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04193115 TOP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.04052104
–
0.04350064
TOP
Năm ổn định
-0.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03855298 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03750726
–
0.04180138
TOP
PHP giảm giá
-7.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.