Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Philipin cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = PHP

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Peso Philipin 26.48343273 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱26.48343273 Hiện tại ₱26.48343273 Cao nhất ₱26.48343273
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.48343273 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.061366 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+0.459869 PHP
+1.77%
1 năm qua
+2.097508 PHP
+8.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
23.92265259
Hôm nay
26.48343273
Cao nhất
26.66150239
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.74%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 25.95084723 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.37357313 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.30472859 – 24.58089908 PHP
TOP tăng giá +6.07%
2023
Tỷ giá trung bình 23.54549523 PHP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
22.94062581 – 23.9688091 PHP
Năm ổn định -0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 24.18754458 PHP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
23.39795333 – 24.97868066 PHP
Năm ổn định +2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 23.85599434 PHP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
22.98816909 – 24.67853814 PHP
Năm ổn định +0.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.95084723 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.92265259 – 26.66150239 PHP
TOP tăng giá +8.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.