Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Burundi cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = BIF

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Franc Burundi 10.91114482 BIF
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FBu10.842825 Hiện tại FBu10.91114482 Cao nhất FBu10.91114482
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.91114482 BIF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.046928 BIF
+0.43%
7 ngày qua
+0.077946 BIF
+0.72%
30 ngày qua
+0.018542 BIF
+0.17%
1 năm qua
+0.477995 BIF
+4.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.22079081
Hôm nay
10.91114482
Cao nhất
10.91114482
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.80045904 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.07489381 BIF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
8.5359154 – 11.52416357 BIF
Năm biến động -19.02%
2023
Tỷ giá trung bình 9.10818793 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.04307378 – 10.43966758 BIF
Năm biến động +11.93%
2024
Tỷ giá trung bình 10.35981774 BIF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
10.11517144 – 10.63648517 BIF
PKR tăng giá +3.71%
2025
Tỷ giá trung bình 10.50103415 BIF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
10.03529893 – 10.68926528 BIF
Năm ổn định -0.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.80045904 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.22079081 – 10.91114482 BIF
PKR tăng giá +3.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.