Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Guinea cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = GNF

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Franc Guinea 31.92761171 GNF
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG31.92761171 Hiện tại FG31.92761171 Cao nhất FG31.99556892
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.92761171 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.065252 GNF
-0.20%
7 ngày qua
-0.054266 GNF
-0.17%
30 ngày qua
+0.166965 GNF
+0.53%
1 năm qua
+1.190133 GNF
+3.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
30.69823941
Hôm nay
31.92761171
Cao nhất
31.99556892
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.19%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 43.55989366 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.55989366 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.05315723 – 52.89469212 GNF
Năm biến động -26.00%
2023
Tỷ giá trung bình 30.96487752 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.89448102 – 38.67914144 GNF
Năm biến động -19.49%
2024
Tỷ giá trung bình 30.92989252 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.49437511 – 31.25856939 GNF
Năm ổn định +0.41%
2025
Tỷ giá trung bình 30.77414392 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.49658484 – 31.24150565 GNF
Năm ổn định +0.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.74999888 GNF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
31.06319979 – 31.99556892 GNF
Năm ổn định +2.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.