Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Gourde Haiti cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = HTG
Cập nhật
1
PLN
=
33.51530538
HTG
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = G33.51530538 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = zł0.02983711 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
G33.45545801
Hiện tại
G33.51530538
Cao nhất
G33.64327825
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.51530538 HTG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.162659 HTG
+0.49%
7 ngày qua
+0.390847 HTG
+1.18%
30 ngày qua
+0.054422 HTG
+0.16%
1 năm qua
-2.022496 HTG
-5.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
33.04575857 Hôm nay
33.51530538 Cao nhất
37.56514866
33.04575857 Hôm nay
33.51530538 Cao nhất
37.56514866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
-2.96%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-3.59%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-2.81%
Tháng 9
-2.48%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 34.89944235 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.3450696 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.74074171
–
33.66479476
HTG
Năm biến động
+34.71%
2023
Tỷ giá trung bình
33.7302888 HTG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
30.31746763
–
37.4713505
HTG
Năm biến động
-0.54%
2024
Tỷ giá trung bình
33.16239032 HTG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
28.70281159
–
34.76282075
HTG
Năm biến động
+10.11%
2025
Tỷ giá trung bình
34.89944235 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.37335165
–
36.60615517
HTG
Năm biến động
+15.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.98372142 HTG
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
33.04575857
–
37.56514866
HTG
Năm biến động
-8.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.