Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rial Qatar cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = QAR
Cập nhật
1
PLN
=
0.92829031
QAR
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = ﷼0.92829031 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = zł1.0772492 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.92327351
Hiện tại
﷼0.92829031
Cao nhất
﷼0.92829031
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92829031 QAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000666 QAR
-0.07%
7 ngày qua
+0.005924 QAR
+0.64%
30 ngày qua
-0.002256 QAR
-0.24%
1 năm qua
-0.065594 QAR
-6.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.91945953 Hôm nay
0.92829031 Cao nhất
1.04366198
0.91945953 Hôm nay
0.92829031 Cao nhất
1.04366198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-3.19%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-3.21%
Tháng 9
-2.52%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.9711735 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.82036776 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.72749041
–
0.92519867
QAR
Năm biến động
-7.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.86906459 QAR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.81342225
–
0.93580705
QAR
Năm biến động
+11.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.91524705 QAR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.79358655
–
0.95768233
QAR
Năm biến động
+11.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.9711735 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.87509569
–
1.01939598
QAR
Năm biến động
+14.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.94548254 QAR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.91945953
–
1.04366198
QAR
Năm biến động
-8.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.