Tỷ giá Guarani Paraguay sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = ANG
Cập nhật
1
PYG
=
0.00030252
ANG
-1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ƒ0.00030252 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = Gs3,305.59 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.00030252
Hiện tại
ƒ0.00030252
Cao nhất
ƒ0.00030592
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00030252 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000003 ANG
-1.11%
7 ngày qua
-0.000008 ANG
-2.47%
30 ngày qua
-0.000004 ANG
-1.34%
1 năm qua
+0.00005 ANG
+19.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.00025227 Hôm nay
0.00030252 Cao nhất
0.0003149
0.00025227 Hôm nay
0.00030252 Cao nhất
0.0003149
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.57%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+4.99%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00030372 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00025829 ANG
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00024525
–
0.00026433
ANG
PYG giảm giá
-6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00024723 ANG
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00024107
–
0.00025297
ANG
Năm ổn định
+1.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00023858 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00022519
–
0.0002493
ANG
PYG giảm giá
-6.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0002378 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0002219
–
0.00027259
ANG
Năm biến động
+17.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00030372 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00026157
–
0.0003149
ANG
Năm biến động
+11.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.