Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Brunei cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = BND

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Đô la Brunei 0.00021609 BND
-0.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00021609 Hiện tại $0.00021609 Cao nhất $0.00021806
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00021609 BND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000002 BND
-0.91%
7 ngày qua
-0.000006 BND
-2.71%
30 ngày qua
-0.000003 BND
-1.22%
1 năm qua
+0.000032 BND
+17.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00018394
Hôm nay
0.00021609
Cao nhất
0.00022521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.70%
Tháng 12
-4.18%
Tháng 1
+3.95%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
+3.79%
Tháng 4
+3.61%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+1.17%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00021703 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00019761 BND
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00018348 – 0.00020579 BND
Năm biến động -6.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00018424 BND
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00017728 – 0.00018868 BND
Năm ổn định -0.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00017693 BND
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00016434 – 0.00018562 BND
Năm biến động -3.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00017327 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001593 – 0.00019582 BND
Năm biến động +12.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00021703 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00018764 – 0.00022521 BND
Năm biến động +10.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.