Tỷ giá Guarani Paraguay sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = MNT
Cập nhật
1
PYG
=
0.60824604
MNT
-0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ₮0.60824604 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = Gs1.64407153 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮0.60824604
Hiện tại
₮0.60824604
Cao nhất
₮0.61255953
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60824604 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004313 MNT
-0.70%
7 ngày qua
-0.014723 MNT
-2.36%
30 ngày qua
-0.008262 MNT
-1.34%
1 năm qua
+0.101967 MNT
+20.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.50545235 Hôm nay
0.60824604 Cao nhất
0.63314831
0.50545235 Hôm nay
0.60824604 Cao nhất
0.63314831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.57%
Tháng 12
-3.28%
Tháng 1
+5.26%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+3.01%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.60976021 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44745892 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40346518
–
0.48392551
MNT
Năm biến động
+11.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47515496 MNT
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.45771311
–
0.49469745
MNT
Năm ổn định
+2.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45378345 MNT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.42367326
–
0.47671217
MNT
Năm biến động
-7.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46278688 MNT
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.42124369
–
0.54549814
MNT
Năm biến động
+25.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.60976021 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52021201
–
0.63314831
MNT
Năm biến động
+11.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.