Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Qatar cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = QAR
Cập nhật
1
PYG
=
0.00060284
QAR
-1.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ﷼0.00060284 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = Gs1,658.83 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.00060125
Hiện tại
﷼0.00060284
Cao nhất
﷼0.00060284
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00060284 QAR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000011 QAR
-1.71%
7 ngày qua
-0.000019 QAR
-3.11%
30 ngày qua
-0.000019 QAR
-3.11%
1 năm qua
+0.000089 QAR
+17.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.00051424 Hôm nay
0.00060284 Cao nhất
0.00064261
0.00051424 Hôm nay
0.00060284 Cao nhất
0.00064261
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.47%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+4.26%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+4.72%
Tháng 4
+3.39%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
+2.25%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
-3.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00061805 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00052222 QAR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00049553
–
0.00053645
QAR
PYG giảm giá
-6.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00050001 QAR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00048471
–
0.00051358
QAR
Năm ổn định
+0.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00048229 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00045524
–
0.00050293
QAR
PYG giảm giá
-6.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00048319 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00045193
–
0.00055495
QAR
Năm biến động
+18.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00061805 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00053196
–
0.00064261
QAR
Năm biến động
+8.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.