Tỷ giá Guarani Paraguay sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = SAR
Cập nhật
1
PYG
=
0.00063326
SAR
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ﷼0.00063326 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = Gs1,579.13 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.00062908
Hiện tại
﷼0.00063326
Cao nhất
﷼0.00063621
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00063326 SAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000003 SAR
-0.46%
7 ngày qua
-0.000016 SAR
-2.45%
30 ngày qua
-0.000008 SAR
-1.24%
1 năm qua
+0.000104 SAR
+19.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.00052914 Hôm nay
0.00063326 Cao nhất
0.00066461
0.00052914 Hôm nay
0.00063326 Cao nhất
0.00066461
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.50%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
+4.68%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+4.24%
Tháng 4
+3.58%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+2.03%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
+0.94%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00063682 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00053814 SAR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00051164
–
0.00055259
SAR
PYG giảm giá
-6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00051486 SAR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00050205
–
0.00052833
SAR
Năm ổn định
+0.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00049677 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00046816
–
0.00051822
SAR
PYG giảm giá
-6.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00049753 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0004652
–
0.0005711
SAR
Năm biến động
+18.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00063682 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00054792
–
0.00066461
SAR
Năm biến động
+10.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.