Tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = TMT
Cập nhật
1
PYG
=
0.00059151
TMT
-1.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = T0.00059151 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = Gs1,690.58 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
T0.00058427
Hiện tại
T0.00059151
Cao nhất
T0.00059571
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00059151 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000008 TMT
-1.25%
7 ngày qua
-0.000016 TMT
-2.69%
30 ngày qua
-0.000008 TMT
-1.34%
1 năm qua
+0.000097 TMT
+19.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.00049421 Hôm nay
0.00059151 Cao nhất
0.00061749
0.00049421 Hôm nay
0.00059151 Cao nhất
0.00061749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.88%
Tháng 12
-2.95%
Tháng 1
+4.99%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
+3.28%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
+2.57%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00059476 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00050236 TMT
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.0004773
–
0.00053261
TMT
PYG giảm giá
-6.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00048098 TMT
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00046811
–
0.00049299
TMT
Năm ổn định
+1.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00046397 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00043639
–
0.00048408
TMT
PYG giảm giá
-6.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00046498 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00043389
–
0.00053451
TMT
Năm biến động
+18.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00059476 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00051291
–
0.00061749
TMT
Năm biến động
+10.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.