Tỷ giá Rial Qatar sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = ANG
Cập nhật
1
QAR
=
0.48975174
ANG
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ƒ0.48975174 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ﷼2.04185084 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.48975174
Hiện tại
ƒ0.48975174
Cao nhất
ƒ0.49113636
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48975174 ANG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003912 ANG
-0.79%
7 ngày qua
-0.002069 ANG
-0.42%
30 ngày qua
-0.000993 ANG
-0.20%
1 năm qua
-0.001756 ANG
-0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.48808726 Hôm nay
0.48975174 Cao nhất
0.49477747
0.48808726 Hôm nay
0.48975174 Cao nhất
0.49477747
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.49467844 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49459568 ANG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.48913458
–
0.49979786
ANG
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.49446113 ANG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.48805411
–
0.50072575
ANG
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49467844 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49077031
–
0.4984907
ANG
Năm ổn định
+
2025
Tỷ giá trung bình
0.49218475 ANG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.48708331
–
0.49940583
ANG
Năm ổn định
-0.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4909997 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48808726
–
0.49477747
ANG
Năm ổn định
-0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.