Tỷ giá Rial Qatar sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = BDT
Cập nhật
1
QAR
=
34.073312
BDT
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ৳34.073312 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ﷼0.02934848 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳34.073312
Hiện tại
৳34.073312
Cao nhất
৳34.14900858
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.073312 BDT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.075697 BDT
-0.22%
7 ngày qua
+0.016153 BDT
+0.05%
30 ngày qua
+0.356269 BDT
+1.06%
1 năm qua
+0.571761 BDT
+1.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
33.45221661 Hôm nay
34.073312 Cao nhất
34.15722872
33.45221661 Hôm nay
34.073312 Cao nhất
34.15722872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 33.82543883 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.6105795 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.44557323
–
29.21470786
BDT
Năm biến động
+20.33%
2023
Tỷ giá trung bình
29.65195713 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
28.3156703
–
30.43809668
BDT
QAR tăng giá
+6.58%
2024
Tỷ giá trung bình
31.69187494 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
30.02163174
–
32.91128119
BDT
QAR tăng giá
+8.89%
2025
Tỷ giá trung bình
33.43930427 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
32.77516551
–
33.79134819
BDT
Năm ổn định
+2.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.82543883 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.45221661
–
34.15722872
BDT
Năm ổn định
+1.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.