Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Qatar cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = QAR
Cập nhật
1
BDT
=
0.02934848
QAR
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = ﷼0.02934848 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = ৳34.073312 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.02928343
Hiện tại
﷼0.02934848
Cao nhất
﷼0.02934848
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02934848 QAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000072 QAR
+0.25%
7 ngày qua
-0.000004 QAR
-0.01%
30 ngày qua
-0.000337 QAR
-1.14%
1 năm qua
-0.000501 QAR
-1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.02927638 Hôm nay
0.02934848 Cao nhất
0.02989339
0.02927638 Hôm nay
0.02934848 Cao nhất
0.02989339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03925196 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03925196 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03422933
–
0.04265197
QAR
Năm biến động
-16.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0337361 QAR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.03285357
–
0.03531613
QAR
BDT giảm giá
-6.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0315991 QAR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.03038472
–
0.03330932
QAR
BDT giảm giá
-8.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02990528 QAR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02959337
–
0.03051091
QAR
Năm ổn định
-2.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02956529 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02927638
–
0.02989339
QAR
Năm ổn định
-1.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.