Tỷ giá Rial Qatar sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = BOB

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Boliviano Bolivia 3.01435356 BOB
-0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b3.01435356 Hiện tại $b3.01435356 Cao nhất $b3.0228757
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.01435356 BOB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.02408 BOB
-0.79%
7 ngày qua
-0.252358 BOB
-7.73%
30 ngày qua
-0.006111 BOB
-0.20%
1 năm qua
+1.11763 BOB
+58.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.88932002
Hôm nay
3.01435356
Cao nhất
3.43201975
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+70.71%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-7.27%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.92112779 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.89168133 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.87046474 – 1.91376243 BOB
Năm ổn định +0.21%
2023
Tỷ giá trung bình 1.89594254 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.87125185 – 1.91983618 BOB
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 1.8975447 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.88178235 – 1.91120974 BOB
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 1.89754101 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.87498149 – 1.916012 BOB
Năm ổn định +0.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.92112779 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.88932002 – 3.43201975 BOB
Năm biến động +58.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.