Tỷ giá Rial Qatar sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = BTN

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Ngultrum Bhutan 26.00495291 BTN
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.25.94810308 Hiện tại Nu.26.00495291 Cao nhất Nu.26.00500868
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.00495291 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.05685 BTN
+0.22%
7 ngày qua
-0.06021 BTN
-0.23%
30 ngày qua
-0.545012 BTN
-2.05%
1 năm qua
+1.659254 BTN
+6.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
24.26902457
Hôm nay
26.00495291
Cao nhất
26.58705805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
+2.71%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.09530451 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.56630418 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.28350645 – 22.81980114 BTN
Năm biến động +11.05%
2023
Tỷ giá trung bình 22.65677855 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
22.25861223 – 23.02168823 BTN
Năm ổn định +0.92%
2024
Tỷ giá trung bình 22.96418053 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
22.6371152 – 23.48023948 BTN
QAR tăng giá +2.91%
2025
Tỷ giá trung bình 23.90880289 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
23.18951156 – 24.94822624 BTN
QAR tăng giá +5.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.09530451 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.66597611 – 26.58705805 BTN
QAR tăng giá +5.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.