Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Qatar cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = QAR
Cập nhật
1
BTN
=
0.0385435
QAR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = ﷼0.0385435 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = Nu.25.94471506 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.03845413
Hiện tại
﷼0.0385435
Cao nhất
﷼0.0385435
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0385435 QAR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000005 QAR
+0.01%
7 ngày qua
+0.000192 QAR
+0.50%
30 ngày qua
+0.000919 QAR
+2.44%
1 năm qua
-0.002533 QAR
-6.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.03761228 Hôm nay
0.0385435 Cao nhất
0.04120479
0.03761228 Hôm nay
0.0385435 Cao nhất
0.04120479
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
-2.64%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0464234 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0464234 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04382159
–
0.04930114
QAR
Năm biến động
-9.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04413935 QAR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.0434373
–
0.04492643
QAR
Năm ổn định
-0.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04354831 QAR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.042589
–
0.04417524
QAR
BTN giảm giá
-2.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04183778 QAR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.04008301
–
0.04312294
QAR
BTN giảm giá
-5.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03833053 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03761228
–
0.04054168
QAR
BTN giảm giá
-4.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.