Tỷ giá Rial Qatar sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Peso Chile cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = CLP
Cập nhật
1
QAR
=
266.90819443
CLP
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = $266.90819443 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = ﷼0.00374661 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$266.90819443
Hiện tại
$266.90819443
Cao nhất
$268.35849575
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
266.90819443 CLP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.335489 CLP
-0.13%
7 ngày qua
-5.809091 CLP
-2.13%
30 ngày qua
-1.240486 CLP
-0.46%
1 năm qua
+7.762104 CLP
+3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
234.36905261 Hôm nay
266.90819443 Cao nhất
273.75920849
234.36905261 Hôm nay
266.90819443 Cao nhất
273.75920849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.06%
Tháng 12
-3.81%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
+5.75%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+3.23%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+4.43%
Tháng 9
+2.14%
Tháng 10
-2.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 264.8019344 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
239.9409596 CLP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
213.64460313
–
287.15495617
CLP
Năm biến động
-0.43%
2023
Tỷ giá trung bình
230.60526105 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
214.36621536
–
260.11170636
CLP
Năm biến động
+3.92%
2024
Tỷ giá trung bình
259.12920232 CLP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
241.55406499
–
272.8454075
CLP
Năm biến động
+12.94%
2025
Tỷ giá trung bình
261.05695203 CLP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
247.14322093
–
279.05859509
CLP
Năm biến động
-9.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
264.8019344 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
234.36905261
–
273.75920849
CLP
Năm biến động
+7.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.