Tỷ giá Peso Chile sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Rial Qatar cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = QAR
Cập nhật
1
CLP
=
0.00374661
QAR
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = ﷼0.00374661 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = $266.90819443 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.00372636
Hiện tại
﷼0.00374661
Cao nhất
﷼0.00374661
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00374661 QAR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000007 QAR
+0.18%
7 ngày qua
+0.00008 QAR
+2.18%
30 ngày qua
+0.00002 QAR
+0.52%
1 năm qua
-0.000112 QAR
-2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.00365285 Hôm nay
0.00374661 Cao nhất
0.00426677
0.00365285 Hôm nay
0.00374661 Cao nhất
0.00426677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.15%
Tháng 12
+3.96%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
-5.44%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
-3.13%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-4.24%
Tháng 9
-2.09%
Tháng 10
+2.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00434811 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00418616 QAR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00348244
–
0.00468067
QAR
Năm biến động
+0.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00434811 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0038445
–
0.00466491
QAR
Năm biến động
-3.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00386225 QAR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00366508
–
0.00413986
QAR
Năm biến động
-11.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00383282 QAR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00358348
–
0.00404624
QAR
Năm biến động
+10.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00378124 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00365285
–
0.00426677
QAR
Năm biến động
-7.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.