Tỷ giá Rial Qatar sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Peso Colombia cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = COP
Cập nhật
1
QAR
=
868.24506386
COP
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = $868.24506386 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ﷼0.00115175 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$868.24506386
Hiện tại
$868.24506386
Cao nhất
$873.31774453
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
868.24506386 COP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.862148 COP
-0.10%
7 ngày qua
-1.64491 COP
-0.19%
30 ngày qua
-29.048747 COP
-3.24%
1 năm qua
-196.442569 COP
-18.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
833.70916839 Hôm nay
868.24506386 Cao nhất
1,064.69
833.70916839 Hôm nay
868.24506386 Cao nhất
1,064.69
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+3.11%
Tháng 2
-3.72%
Tháng 3
-1.98%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-6.78%
Tháng 6
-9.39%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+4.12%
Tháng 9
-5.39%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1,186.45 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,168.43 COP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1,023.23
–
1,395.87
COP
Năm biến động
+19.16%
2023
Tỷ giá trung bình
1,186.45 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,054.87
–
1,365.59
COP
Năm biến động
-19.65%
2024
Tỷ giá trung bình
1,117.88 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1,031.66
–
1,235.79
COP
Năm biến động
+14.03%
2025
Tỷ giá trung bình
1,112.04 COP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1,015.21
–
1,223.86
COP
Năm biến động
-14.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
900.81854981 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
833.70916839
–
1,044.95
COP
Năm biến động
-16.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.