Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Qatar cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = QAR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rial Qatar 0.00115668 QAR
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.00114506 Hiện tại ﷼0.00115668 Cao nhất ﷼0.00115668
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00115668 QAR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000006 QAR
+0.53%
7 ngày qua
+0.000007 QAR
+0.59%
30 ngày qua
+0.000056 QAR
+5.04%
1 năm qua
+0.000212 QAR
+22.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00094321
Hôm nay
0.00115668
Cao nhất
0.00119946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+2.75%
Tháng 1
-3.02%
Tháng 2
+3.87%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+7.28%
Tháng 6
+10.36%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-3.96%
Tháng 9
+5.70%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00111329 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00086272 QAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0007164 – 0.0009773 QAR
Năm biến động -16.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00084724 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00073228 – 0.00094798 QAR
Năm biến động +24.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00089655 QAR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0008092 – 0.00096932 QAR
Năm biến động -12.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00090094 QAR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00081708 – 0.00098502 QAR
Năm biến động +17.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00111329 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00095698 – 0.00119946 QAR
Năm biến động +19.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.