Tỷ giá Rial Qatar sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = CVE

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Escudo Cape Verde 27.2852045 CVE
+1.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $26.88078782 Hiện tại $27.2852045 Cao nhất $27.2852045
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.2852045 CVE
2026-11-07
24 giờ qua
+0.404417 CVE
+1.50%
7 ngày qua
+0.267538 CVE
+0.99%
30 ngày qua
+0.258807 CVE
+0.96%
1 năm qua
+1.10954 CVE
+4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
25.33921421
Hôm nay
27.2852045
Cao nhất
27.30769231
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
+2.71%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 28.84895901 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.84895901 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.49913018 – 32.09969789 CVE
Năm biến động +6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 28.01951804 CVE
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
26.89005553 – 28.99223329 CVE
QAR giảm giá -3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 28.00389094 CVE
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
27.10309925 – 29.16601008 CVE
QAR tăng giá +6.41%
2025
Tỷ giá trung bình 26.87188388 CVE
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
25.61502275 – 29.72306307 CVE
Năm biến động -11.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.77260277 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.33921421 – 27.30769231 CVE
QAR tăng giá +5.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.