Tỷ giá Rial Qatar sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = ERN
Cập nhật
1
QAR
=
4.11401414
ERN
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = Nfk4.11401414 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ﷼0.2430716 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk4.10522738
Hiện tại
Nfk4.11401414
Cao nhất
Nfk4.11401414
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.11401414 ERN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.010993 ERN
+0.27%
7 ngày qua
+0.019494 ERN
+0.48%
30 ngày qua
-0.010143 ERN
-0.25%
1 năm qua
-0.004823 ERN
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
4.09011672 Hôm nay
4.11401414 Cao nhất
4.14617993
4.09011672 Hôm nay
4.11401414 Cao nhất
4.14617993
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.11779227 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.11669328 ERN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
4.07916628
–
4.12923174
ERN
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
4.1171088 ERN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
4.07331422
–
4.16778965
ERN
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
4.11779227 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.07323901
–
4.15097827
ERN
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
4.11758399 ERN
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
4.08170374
–
4.16087034
ERN
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.11432328 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.09011672
–
4.14617993
ERN
Năm ổn định
-0.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.