Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Qatar cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = QAR
Cập nhật
1
ERN
=
0.2430716
QAR
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ﷼0.2430716 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = Nfk4.11401414 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.2430716
Hiện tại
﷼0.2430716
Cao nhất
﷼0.24359187
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2430716 QAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000651 QAR
-0.27%
7 ngày qua
-0.001157 QAR
-0.47%
30 ngày qua
+0.000598 QAR
+0.25%
1 năm qua
+0.000285 QAR
+0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.24118587 Hôm nay
0.2430716 Cao nhất
0.2444918
0.24118587 Hôm nay
0.2430716 Cao nhất
0.2444918
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.24305424 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24291433 QAR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.2421758
–
0.24514813
QAR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.24289015 QAR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.23993533
–
0.24550033
QAR
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
0.24284911 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24090707
–
0.24550487
QAR
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24286141 QAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.24033433
–
0.24499573
QAR
Năm ổn định
-0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24305424 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24118587
–
0.2444918
QAR
Năm ổn định
+0.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.