Tỷ giá Rial Qatar sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = ILS
Cập nhật
1
QAR
=
0.87250034
ILS
+1.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ₪0.87250034 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ﷼1.14613136 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.8635398
Hiện tại
₪0.87250034
Cao nhất
₪0.873689
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87250034 ILS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.013016 ILS
+1.51%
7 ngày qua
+0.042797 ILS
+5.16%
30 ngày qua
+0.033312 ILS
+3.97%
1 năm qua
-0.021514 ILS
-2.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.76940101 Hôm nay
0.87250034 Cao nhất
0.903708
0.76940101 Hôm nay
0.87250034 Cao nhất
0.903708
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.09%
Tháng 12
-3.05%
Tháng 1
+2.17%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-6.22%
Tháng 4
-4.77%
Tháng 5
+5.52%
Tháng 6
+2.63%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
+1.92%
Tháng 9
+2.41%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.01600994 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92180515 ILS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.84751991
–
0.98485444
ILS
Năm biến động
+13.45%
2023
Tỷ giá trung bình
1.01174054 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.92055774
–
1.1195885
ILS
Năm biến động
+2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
1.01600994 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.97812283
–
1.05159796
ILS
Năm ổn định
+1.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.94727053 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.87182796
–
1.04823745
ILS
Năm biến động
-12.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.84371104 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76940101
–
0.87549366
ILS
Năm biến động
-0.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.