Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Qatar cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = QAR
Cập nhật
1
ILS
=
1.14643575
QAR
-1.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ﷼1.14643575 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = ₪0.87226868 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼1.14643575
Hiện tại
﷼1.14643575
Cao nhất
﷼1.15900095
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14643575 QAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.017053 QAR
-1.47%
7 ngày qua
-0.058786 QAR
-4.88%
30 ngày qua
-0.04638 QAR
-3.89%
1 năm qua
+0.032359 QAR
+2.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
1.10655212 Hôm nay
1.14643575 Cao nhất
1.29971236
1.10655212 Hôm nay
1.14643575 Cao nhất
1.29971236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.14%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+6.63%
Tháng 4
+5.01%
Tháng 5
-5.23%
Tháng 6
-2.56%
Tháng 7
+2.45%
Tháng 8
-1.88%
Tháng 9
-2.36%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.18574153 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.08639999 QAR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.01537848
–
1.17991328
QAR
Năm biến động
-11.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.9899209 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89318531
–
1.08629797
QAR
Năm biến động
-2.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.98450561 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95093376
–
1.02236649
QAR
Năm ổn định
-1.35%
2025
Tỷ giá trung bình
1.05799027 QAR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.95398233
–
1.14701529
QAR
Năm biến động
+14.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.18574153 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14221272
–
1.29971236
QAR
Năm biến động
+0.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.