Tỷ giá Rial Qatar sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Leu Moldova cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = MDL
Cập nhật
1
QAR
=
4.90530613
MDL
-1.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = L4.90530613 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ﷼0.20386087 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L4.8974425
Hiện tại
L4.90530613
Cao nhất
L4.91944664
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.90530613 MDL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.057069 MDL
-1.15%
7 ngày qua
-0.032264 MDL
-0.65%
30 ngày qua
-0.009894 MDL
-0.20%
1 năm qua
+0.20565 MDL
+4.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
4.56407398 Hôm nay
4.90530613 Cao nhất
4.98898908
4.56407398 Hôm nay
4.90530613 Cao nhất
4.98898908
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
+2.82%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
-2.08%
Tháng 8
+3.21%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.1805882 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.1805882 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.87575501
–
5.37904449
MDL
QAR tăng giá
+7.77%
2023
Tỷ giá trung bình
4.9687173 MDL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
4.74394417
–
5.2767214
MDL
QAR giảm giá
-9.59%
2024
Tỷ giá trung bình
4.86931534 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4.7375825
–
5.06902115
MDL
QAR tăng giá
+6.37%
2025
Tỷ giá trung bình
4.75404436 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.49469335
–
5.18086328
MDL
Năm biến động
-8.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.86970977 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4.58401785
–
4.98898908
MDL
QAR tăng giá
+6.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.