Tỷ giá Leu Moldova sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Rial Qatar cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = QAR

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Rial Qatar 0.20626401 QAR
+2.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.2032749 Hiện tại ﷼0.20626401 Cao nhất ﷼0.20626401
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20626401 QAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004748 QAR
+2.36%
7 ngày qua
+0.003735 QAR
+1.84%
30 ngày qua
+0.002814 QAR
+1.38%
1 năm qua
-0.006518 QAR
-3.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.20044141
Hôm nay
0.20626401
Cao nhất
0.2191025
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-3.11%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.21067431 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19318471 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18590662 – 0.20509644 QAR
MDL giảm giá -7.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20138281 QAR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.18951162 – 0.21079506 QAR
MDL tăng giá +10.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20541094 QAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.19727675 – 0.21107812 QAR
MDL giảm giá -5.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21067431 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19301803 – 0.22248459 QAR
Năm biến động +9.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2054127 QAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.20044141 – 0.21814924 QAR
MDL giảm giá -4.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.